- Tin tức
- Tìm Hiểu Độ Dày Của Các Loại Tấm Nhựa PP Trên Thị Trường
Tìm Hiểu Độ Dày Của Các Loại Tấm Nhựa PP Trên Thị Trường
Nhựa PP (Polypropylene) là một loại nhựa dẻo được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống. Nhờ những ưu điểm như độ bền cao, chịu lực tốt, dễ gia công và giá thành rẻ, tấm nhựa PP trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng khác nhau. Cùng Pacco Việt Nam tìm hiểu chi tiết độ dày các loại tấm nhựa Danpla trên thị trường và cách ứng dụng của chúng ở những lĩnh vực liên quan.
Bài viết liên quan:
- Giá tấm nhựa Danpla bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
- Tấm nhựa PP: giải pháp đóng gói tuyệt vời cho ngành thực phẩm
- FAQs: Top 11 câu hỏi giúp bạn hiểu rõ tấm nhựa PP

Tổng hợp các loại tấm PP danpla trên thị trường
Mục lục
1. Tấm nhựa PP là gì?
Tấm nhựa PP là gì?
Tấm nhựa PP (Polypropylene) là dạng vật liệu được sản xuất từ nhựa polypropylene – một loại polymer nhiệt dẻo thuộc nhóm polyolefin. Đây là loại nhựa có tỷ trọng thấp nhất trong các loại nhựa thông dụng, chỉ khoảng 0.9 g/cm³, giúp sản phẩm nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học cao.
Về tính chất kỹ thuật, nhựa PP có nhiệt độ nóng chảy dao động từ 160°C đến 180°C và nhiệt độ làm việc ổn định trong khoảng 100-130°C. Modun đàn hồi của nhựa PP đạt 1.5-2 GPa, cho khả năng chịu uốn và chịu kéo tốt. Nhựa PP cũng là chất cách điện, không dẫn điện, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
Tấm nhựa PP thường có màu sắc đa dạng với độ dày khác nhau, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp cũng như đời sống hàng ngày. Trên thị trường hiện nay, tấm nhựa PP được cung cấp với các kích thước tiêu chuẩn phổ biến là 1000 x 2000 mm và 1220 x 2440 mm, ngoài ra có thể đặt sản xuất theo kích thước tùy chỉnh.
Tấm nhựa PP được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp (Nguồn: Pacco)
Phân loại tấm nhựa PP
Trên thị trường hiện nay, tấm nhựa PP được chia thành hai loại chính dựa trên cấu tạo:
Tấm nhựa PP Danpla (PP rỗng ruột): Còn gọi là tấm nhựa carton, tấm sóng nhựa hay Coroplast. Cấu tạo gồm hai lớp bề mặt phẳng và một lớp lõi rỗng dạng gân sóng song song ở giữa, tương tự cấu trúc bìa carton sóng nhưng bằng nhựa PP. Cấu trúc rỗng giúp tấm nhựa PP Danpla nhẹ hơn đáng kể so với PP đặc nhưng vẫn giữ được độ cứng và khả năng chịu va đập tốt.
Tấm nhựa PP đặc (PP liền khối): Là tấm nhựa cứng, phẳng, được sản xuất từ hạt nhựa polypropylene cùng các phụ gia, tạo thành một khối đặc nguyên khối. Loại này có độ bền cơ học cao hơn, khả năng chịu lực vượt trội và kháng hóa chất mạnh hơn so với PP Danpla.

Tấm nhựa PP được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp
(Nguồn: Pacco)
2. Lý do khách hàng nên sử dụng tấm nhựa PP
Những đặc điểm sau đây giúp tấm nhựa PP trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng, từ công nghiệp đến xây dựng, với ưu điểm vượt trội về tính năng và chi phí.
Chống thấm nước và hóa chất tốt
Nhựa PP dạng tấm có khả năng chống thấm nước, đồng thời chịu được các loại hóa chất ăn mòn như axit, kiềm và dung môi hữu cơ. Điều này giúp sản phẩm bền bỉ trong các môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sản xuất và xây dựng.
So với nhiều loại nhựa khác, nhựa PP có khả năng kháng hóa chất vượt trội, trơ về mặt hóa học với đa số axit và bazơ pha loãng. Đây là lý do tấm nhựa PP đặc được sử dụng phổ biến để làm bể chứa, bồn chứa hóa chất trong các nhà máy.
Chịu lực tốt, độ bền cao
Với tính chất cơ học vững chắc, tấm nhựa PP có khả năng chịu lực, chịu va đập và không dễ bị biến dạng dưới tác động mạnh. Nhựa PP có thể chịu nhiệt trong khoảng 100-130°C mà không biến dạng, cao hơn nhiều so với nhựa PE hay PVC.
Điều này đảm bảo sản phẩm có tuổi thọ dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế cho khách hàng. Tấm nhựa PP đặc với độ dày từ 6mm trở lên có thể chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
Thân thiện với môi trường
Tấm nhựa PP là vật liệu có thể tái chế và tái sử dụng nhiều lần, không chứa các chất độc hại và an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm. Đây là ưu điểm quan trọng khi ngành bao bì ngày càng hướng đến giải pháp bền vững.
Nhựa PP cũng có khả năng phân hủy trong điều kiện nhất định, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường so với các loại nhựa khó tái chế khác như PVC hay PS.
Trọng lượng nhẹ, dễ gia công
Với tỷ trọng chỉ 0.9 g/cm³, nhựa PP là loại nhựa nhẹ nhất trong các loại nhựa thông dụng hiện nay. Đặc biệt, tấm nhựa PP Danpla với cấu trúc rỗng ruột còn giảm trọng lượng đáng kể hơn nữa, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và dễ dàng lắp đặt, thi công.
Tấm nhựa PP có thể dễ dàng cắt, gấp, dán, uốn, khoan lỗ và in ấn theo yêu cầu. Khả năng gia công linh hoạt này giúp tạo hình thành nhiều sản phẩm đa dạng như hộp, khay, vách ngăn, bảng hiệu với chi phí thấp.
3. Độ dày của các tấm nhựa PP trên thị trường hiện nay
Tấm nhựa Danpla PP trên thị trường gồm 2 loại chính là tấm nhựa Danpla (tấm nhựa PP rỗng ruột) và tấm nhựa PP liền khối (tấm nhựa PP đặc). Mỗi loại sẽ có độ dày phổ biến như sau:
3.1 Độ dày tấm nhựa PP Danpla (tấm nhựa PP rỗng ruột)
Kích thước độ dày phổ biến gồm tấm nhựa Danpla pp 2mm, tấm nhựa pp 3mm, tấm pp 4mm, tấm nhựa pp 5mm, tấm pp 6mm. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể đặt sản xuất tấm nhựa PP Danpla theo yêu cầu với độ dày khác.
| Độ dày | Kích thước tấm tiêu chuẩn | Ghi chú |
| 2mm | 1220 x 2440 mm | Mỏng nhất, phù hợp bao bì nhẹ |
| 3mm | 1220 x 2440 mm | Phổ biến nhất |
| 4mm | 1220 x 2440 mm | Cân bằng giữa độ dày và trọng lượng |
| 5mm | 1220 x 2440 mm | Chịu lực tốt |
| 6mm | 1220 x 2440 mm | Dày nhất trong dòng tiêu chuẩn |
Ngoài các độ dày tiêu chuẩn trên, doanh nghiệp có thể đặt sản xuất tấm nhựa PP Danpla theo yêu cầu với độ dày 8mm hoặc 10mm. Kích thước tấm cũng có thể tùy chỉnh ngoài tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm và 1000 x 2000 mm.

Tấm PP Danpla nhiều màu sắc có độ dày từ 2-6mm
3.2 Độ dày tấm nhựa PP liền khối (tấm nhựa PP đặc)
Kích thước độ dày phổ biến gồm tấm pp 0.5mm, tấm nhựa pp 1mm, tấm pp 2mm, tấm danpla pp 3mm, tấm pp 4mm, tấm pp 5mm, tấm nhựa pp 6mm, tấm pp danpla 8mm, tấm nhựa pp 10mm đến tấm pp 20mm. Tương tự thì tấm nhựa PP đặc cũng có thể đặt sản xuất theo yêu cầu với độ dày khác.
| Độ dày | Kích thước tấm tiêu chuẩn | Ghi chú |
| 0.5mm | 1000 x 2000 mm | Mỏng, dẻo, dùng cho bao bì |
| 1mm | 1000 x 2000 mm | Phổ biến cho in ấn, nhãn mác |
| 2mm | 1220 x 2440 mm | Vách ngăn, bao bì sản phẩm |
| 3mm | 1220 x 2440 mm | Thùng carton nhựa, quảng cáo |
| 4mm | 1220 x 2440 mm | Nội thất, xây dựng |
| 5mm | 1220 x 2440 mm | Chịu lực trung bình |
| 6mm | 1220 x 2440 mm | Bể chứa, thiết bị công nghiệp |
| 8mm | 1220 x 2440 mm | Chịu lực cao |
| 10mm | 1220 x 2440 mm | Ứng dụng công nghiệp nặng |
| 12mm | 1220 x 2440 mm | Băng tải, thảm lót sàn |
| 15mm | 1220 x 2440 mm | Vách ngăn chống va đập |
| 20mm | 1220 x 2440 mm | Dày nhất trong dòng tiêu chuẩn |
Đối với các yêu cầu đặc biệt, nhà sản xuất có thể cung cấp tấm nhựa PP đặc với độ dày lên đến 30-50mm hoặc thậm chí 100mm theo đơn đặt hàng riêng.

Nhựa tấm PP đặc có độ dày từ 0.5-20mm
4. Ứng dụng của tấm nhựa PP theo độ dày
4.1 Ứng dụng tấm nhựa PP Danpla theo độ dày
| Độ dày | Ứng dụng |
| 2mm |
|
| 3mm |
|
| 4mm |
|
| 5mm |
|
| 6mm |
|

Tấm nhựa danpla pp được ứng dụng làm bao bì thực phẩm
4.2 Ứng dụng tấm nhựa PP đặc theo độ dày
| Độ dày | Ứng dụng |
| 0.5-1mm |
|
| 1.5-2mm |
|
| 3-5mm |
|
| 6-10mm |
|
| 12 – 20mm |
|

Tấm nhựa PP đặc được sử dụng làm bể chứa, bồn chứa hóa chất
5. So sánh tấm nhựa PP Danpla và tấm nhựa PP đặc
Để giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại tấm nhựa PP phù hợp, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai loại sản phẩm:
| Tiêu chí | PP Danpla (rỗng ruột) | PP đặc (liền khối) |
| Cấu tạo | 2 lớp mặt phẳng + lõi sóng rỗng | Nguyên khối đặc |
| Trọng lượng | Rất nhẹ | Nặng hơn đáng kể |
| Độ dày phổ biến | 2-6mm | 0.5-20mm |
| Độ bền cơ học | Tốt, chịu va đập | Cao hơn, chịu tải trọng lớn |
| Kháng hóa chất | Tốt | Rất tốt, trơ hóa học |
| Chịu nhiệt | Tốt (nhiệt độ nóng chảy ~165°C) | Rất tốt (-20°C đến 130°C ổn định) |
| Cách nhiệt | Tốt nhờ cấu trúc rỗng | Trung bình |
| Gia công | Dễ cắt, gấp, dán, uốn, in ấn | Dễ gia công thành hình dạng đa dạng |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Tái chế | Được, thân thiện môi trường | Được, thân thiện môi trường |
| Ứng dụng chính | Bao bì, vách ngăn, quảng cáo | Bể chứa hóa chất, công nghiệp nặng |
Khi nào chọn PP Danpla? Khi ưu tiên trọng lượng nhẹ, chi phí thấp và các ứng dụng đóng gói, quảng cáo, vách ngăn tạm thời. PP Danpla phù hợp cho bao bì tái sử dụng, thùng carton nhựa, bảng hiệu.
Khi nào chọn PP đặc? Khi cần độ bền cơ học cao, chịu tải trọng lớn, tiếp xúc hóa chất hoặc nhiệt độ cao. PP đặc phù hợp cho bể chứa hóa chất, thớt công nghiệp, linh kiện máy móc, băng tải.
6. Một số lưu ý khi chọn mua tấm nhựa PP
Xác định mục đích sử dụng
Trước khi mua, hãy xác định rõ mục đích sử dụng tấm nhựa danpla PP để lựa chọn loại sản phẩm phù hợp. Ví dụ, nếu bạn cần tấm nhựa cho ứng dụng chịu lực cao, hãy chọn tấm nhựa PP 5mm hoặc tấm nhựa danpla PP 10mm. Ngược lại, nếu bạn cần tấm nhựa cho mục đích đóng chai, bao bì, bạn có thể chọn tấm nhựa PP 1mm hoặc tấm PP 3mm cũng như cân nhắc chọn loại nhiều màu sắc hơn.
Kiểm tra chất lượng
Khi lựa chọn mua tấm nhựa danpla PP (Polypropylene) cho bất kỳ mục đích sử dụng nào, việc kiểm tra chất lượng nên được quan tâm hàng đầu. Trước tiên, hãy quan sát kỹ bề ngoài của tấm nhựa xem có bất kỳ trầy xước, vết nứt hay vết lõm nào không.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Hãy chọn mua tấm nhựa PP từ đơn vị cung cấp có nhiều kinh nghiệm, chính sách bán hàng, bảo hành và các hỗ trợ tốt nhất cho người mua. Doanh nghiệp có thể tham khảo ý kiến của bạn bè hoặc tìm kiếm thông tin trên mạng để tìm nhà cung cấp phù hợp.
So sánh giá cả
Hãy so sánh giá cả của cùng một loại sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau trước khi mua. Tuy nhiên, cũng không nên chỉ chọn mua sản phẩm có giá rẻ nhất mà cần cân nhắc cả về chất lượng và dịch vụ chăm sóc khách hàng sau đó.
Yêu cầu giấy tờ chứng minh
Một số đơn vị sản xuất sẽ cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc nguyên vật liệu và chất lượng sản phẩm. Do đó, người mua có thể yêu cầu những giấy tờ này để đảm bảo quyền lợi của mình.
7. Pacco cung cấp tấm nhựa PP Danpla chất lượng nhất trên thị trường
Doanh nghiệp đang tìm kiếm nhà cung cấp tấm nhựa PP uy tín với sản phẩm chất lượng cao? Pacco tự hào là đơn vị sản xuất và phân phối tấm nhựa danpla hàng đầu Việt Nam, có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành cùng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình. Chúng tôi cam kết cung cấp cho khách hàng những sản phẩm: chất lượng cao, đa dạng mẫu mã, giá cả cạnh tranh. Với những ưu điểm vượt trội, Pacco đã và đang là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp khác nhau.
SẢN XUẤT THEO YÊU CẦU, GIÁ CẠNH TRANH LIÊN HỆ BÁO GIÁ NGAY 0902 422 710

Pacco – nhà cung cấp tấm nhựa PP danpla chất lượng hàng đầu Việt Nam
8. Một số lưu ý khi chọn mua tấm nhựa PP
Xác định mục đích sử dụng
Trước khi mua, hãy xác định rõ mục đích sử dụng tấm nhựa PP để lựa chọn loại sản phẩm phù hợp. Nếu cần tấm nhựa cho ứng dụng chịu lực cao hoặc tiếp xúc hóa chất, nên chọn tấm nhựa PP đặc có độ dày từ 5mm trở lên. Ngược lại, nếu cần cho mục đích đóng gói, bao bì hoặc quảng cáo, tấm nhựa PP Danpla 2-4mm sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
Cần lưu ý rằng PP Danpla phù hợp cho các ứng dụng ưu tiên trọng lượng nhẹ, trong khi PP đặc phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao.
Kiểm tra chất lượng sản phẩm
Khi lựa chọn mua tấm nhựa PP cho bất kỳ mục đích sử dụng nào, việc kiểm tra chất lượng nên được quan tâm hàng đầu. Hãy quan sát kỹ bề ngoài của tấm nhựa xem có bất kỳ trầy xước, vết nứt hay vết lõm nào không.
Đối với tấm nhựa PP Danpla, cần kiểm tra các gân sóng bên trong có đều đặn không, hai mặt tấm phẳng hay bị cong vênh. Đối với PP đặc, kiểm tra độ đồng đều của bề mặt và độ dày thực tế so với thông số công bố.
Chọn nhà cung cấp uy tín
Hãy chọn mua tấm nhựa PP từ đơn vị cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có chính sách bán hàng rõ ràng, bảo hành sản phẩm và các hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất cho người mua. Doanh nghiệp có thể tìm kiếm thông tin trên mạng, đọc đánh giá của khách hàng cũ hoặc tham khảo ý kiến từ đối tác trong ngành để tìm nhà cung cấp phù hợp.
So sánh giá cả
Hãy so sánh giá cả của cùng một loại sản phẩm từ các nhà cung cấp khác nhau trước khi mua. Giá tấm nhựa PP phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại nhựa (PP Danpla hay PP đặc), độ dày, kích thước, màu sắc, phụ gia đặc biệt và số lượng đặt hàng.
Tuy nhiên, không nên chỉ chọn mua sản phẩm có giá rẻ nhất mà cần cân nhắc cả về chất lượng nguyên liệu và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Yêu cầu giấy tờ chứng minh
Một số đơn vị sản xuất uy tín sẽ cung cấp giấy tờ chứng minh nguồn gốc nguyên vật liệu, chứng nhận chất lượng sản phẩm và kết quả kiểm định theo tiêu chuẩn công nghiệp. Người mua nên yêu cầu những giấy tờ này, đặc biệt khi mua tấm nhựa PP để sử dụng trong ngành thực phẩm hoặc y tế.
Như vậy, bài viết trên đã mang đến những thông tin tổng quát nhất về các loại tấm nhựa PP phổ biến trên thị trường hiện nay. Liên hệ ngay Pacco để được tư vấn sản phẩm chi tiết và báo giá nhanh chóng.
Bài viết và hình ảnh được tổng hợp bởi Pacco Việt Nam.
Công ty Pacco chuyên cung cấp các giải pháp tấm nhựa PP Danpla, thùng nhựa PP Danpla theo yêu cầu với quy trình, máy móc sản xuất hiện đại và nguồn nguyên liệu hạt nhựa chất lượng.
- Hotline: (+84) 0902 422 710
- Website: https://pacco.vn/
- Email: Paccovn@gmail.com
- Địa chỉ: Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49, Đường An Tây 070, ấp An Thành, xã An Tây, TX. Bến Cát, Bình Dương
“Pacco – thương hiệu uy tín đi đầu trong hoạt động sản xuất, sáng tạo giải pháp đóng gói bằng nhựa Danpla cho doanh nghiệp bạn”

