- Tin tức
- Chọn độ dày và định lượng tấm nhựa Danpla theo tải trọng hàng hóa
Chọn độ dày và định lượng tấm nhựa Danpla theo tải trọng hàng hóa
Phòng mua hàng nhiều khi nhận hai báo giá cùng ghi “thùng Danpla 4 mm” nhưng giá chênh nhau rõ. Lô rẻ hơn đôi khi lại phình thành hoặc móp đáy sau một thời gian chồng tầng trong kho. Nguyên nhân thường nằm ở định lượng tấm nhựa Danpla, tức khối lượng nhựa trên 1 m² tấm, tính bằng gsm (số gam nhựa trên mỗi mét vuông). Cùng độ dày, tấm có gsm cao thường cứng hơn. Bài viết giúp doanh nghiệp đọc đúng con số gsm và chọn độ dày theo tải mỗi thùng, số tầng chồng. Cùng Pacco Việt Nam tìm hiểu cách chọn tấm phù hợp qua bài viết dưới đây.
Key Takeaways
Mục lục
1. Định lượng tấm nhựa Danpla là gì
Khi xem tấm Danpla, người mua thường chỉ để ý độ dày. Tuy nhiên, độ dày chỉ cho biết khoảng cách giữa hai mặt tấm, chưa nói lên tấm chứa bao nhiêu nhựa. Định lượng tấm nhựa Danpla mới là thông số trả lời câu hỏi đó: đây là khối lượng nhựa trên mỗi mét vuông tấm, đơn vị g/m², thường viết là gsm.

Mặt cắt tấm nhựa Danpla thấy lớp mặt và gân sóng
Con số này tính chung cho hai lớp mặt phẳng bên ngoài và lớp sóng, tức các gân nhựa chạy song song nối hai mặt ở giữa. Trên bảng thông số, gsm tấm nhựa PP thường được ghi ngay cạnh độ dày. Nếu phiếu thông số, báo giá hoặc nhãn kiện tấm chỉ ghi độ dày mm, phòng mua hàng nên hỏi lại nhà cung cấp số gsm cụ thể.
1.1. Cách quy đổi gsm ra trọng lượng một tấm
Cách đo g/m² vốn được chuẩn hóa cho giấy và bìa trong ISO 536, và tấm PP rỗng dùng cùng nguyên lý này. Tấm khổ chuẩn 1220 × 2440 mm có diện tích 2,977 m². Do đó, trọng lượng một tấm (kg) bằng gsm × 2,977 ÷ 1.000. Áp dụng công thức, tấm 700 gsm nặng khoảng 2,08 kg, còn tấm 1.000 gsm nặng khoảng 2,98 kg.
Công thức cũng dùng được theo chiều ngược lại khi cần ước gsm thực tế của một lô hàng. Nhân viên chỉ cần cân một tấm nguyên, rồi chia khối lượng tính bằng gam cho 2,977. Chẳng hạn, tấm cân được 2.380 g có định lượng khoảng 800 gsm. Nhựa PP có khối lượng riêng khoảng 0,90 g/cm³, nên gsm cao hơn đồng nghĩa với nhiều nhựa hơn trên cùng diện tích.
1.2. Định lượng gồm nhựa ở lớp mặt và lớp sóng
Gsm là tổng lượng nhựa của hai lớp mặt và các gân sóng nối giữa chúng. Ở cùng một mức gsm, mỗi nhà sản xuất có thể phân bổ nhựa khác nhau giữa lớp mặt và gân sóng. Điều này có nghĩa là hai tấm cùng độ dày, cùng gsm vẫn có thể cứng khác nhau. Vì vậy, cách so sánh đáng tin hơn là cho tấm chịu đúng tải thực tế trong vài ngày.
2. Vì sao chỉ hỏi độ dày là chưa đủ khi đặt tấm làm thùng
Nhiều đơn đặt hàng chỉ ghi độ dày. Thực tế, một tấm 4 mm định lượng thấp có thể mềm hơn tấm 3 mm định lượng cao, bởi lượng nhựa giữa hai lớp mặt mới quyết định phần lớn độ cứng. Mỗi nhà sản xuất lại công bố một dải gsm riêng cho cùng độ dày. Bảng dưới đây cho thấy mức chênh đó khi đặt hai nguồn công bố cạnh nhau.
| Độ dày | Correx tiêu chuẩn (gsm) | Nhà sản xuất tấm PP rỗng (g/m²) |
| 2 mm | 270 | 300–450 |
| 3 mm | 350 | 450–650, cho 2,5–3 mm |
| 4 mm | 700 | 650–1.000 |
| 5 mm | – | 900–1.200 |
Nguồn: trang sản phẩm Correx của đại lý Sitebox và hướng dẫn độ dày tấm PP rỗng của một nhà sản xuất đa quốc gia. Correx là dòng tấm dùng để bảo vệ bề mặt công trình. Bảng vì thế cho thấy gsm thay đổi theo mục đích sử dụng và theo từng nhà sản xuất, nên không thể suy ra gsm chỉ từ độ dày.
2.1. Ví dụ hai báo giá cùng ghi thùng 4 mm
Để thấy gsm ảnh hưởng đến giá ra sao, bảng sau đặt hai báo giá giả định cạnh nhau. Bảng là ví dụ tính toán, không phải báo giá thật.
| Hạng mục | Báo giá A | Báo giá B |
| Độ dày | 4 mm | 4 mm |
| Định lượng | 650 gsm | 800 gsm |
| Nhựa trên mỗi tấm 1220 × 2440 mm | ≈ 1,93 kg | ≈ 2,38 kg |
| Chênh lệch nhựa | – | + ≈ 0,45 kg, khoảng 23% |
Báo giá A thấp hơn vì tấm dùng ít nhựa hơn. Đổi lại, thùng làm từ tấm A có thể võng thành hoặc móp đáy sớm hơn khi chồng tầng. Giá mỗi thùng thấp hơn chưa chắc là chi phí mỗi vòng sử dụng thấp hơn. Bài học rút ra từ bảng là chỉ so hai báo giá khi chúng ở cùng mức gsm.
3. Chọn độ dày tấm Danpla làm thùng theo tải mỗi thùng và số tầng chồng
Việc chọn tấm dễ hơn khi biết rõ thùng sẽ chịu gì. Trước khi chọn độ dày tấm danpla làm thùng, cần thu thập ba thông tin sau:
- Tải mỗi thùng: Đây là khối lượng hàng thực tế trong một thùng đầy, tính bằng kg.
- Số tầng chồng: Cần biết số thùng chồng lên nhau, và thời gian chồng là vài giờ trên chuyền hay nhiều ngày trong kho.
- Điều kiện sử dụng: Nhóm này gồm kích thước đáy thùng, vận chuyển xa hay luân chuyển nội bộ, nhiệt độ kho và hàng có ướt hay không.
Có đủ ba thông tin này, doanh nghiệp đối chiếu với bảng bên dưới để chọn độ dày ban đầu.
3.1. Bảng tham chiếu độ dày theo tải và số tầng chồng
Bảng dưới là khuyến nghị của một nhà sản xuất tấm PP rỗng. Mức này áp dụng khi sóng chạy theo chiều đứng của vách, ở nhiệt độ phòng và xếp chồng trên pallet thông thường. Đây chỉ là điểm xuất phát, chưa tính kích thước thùng và gsm cụ thể.
| Độ dày | Tham chiếu tải và số tầng chồng | Ví dụ ứng dụng trong nhà máy |
| 2 mm | ≤ 3 kg, không xếp chồng chịu tải | Vách ngăn, tấm lót |
| 3 mm | ≤ 8 kg, chồng 3–4 lớp | Khay, thùng cấp linh kiện điện tử nhẹ ra chuyền |
| 4 mm | 8–15 kg, chồng 5–6 lớp | Thùng phụ liệu may chồng trong kho |
| 5 mm | 15–25 kg, chồng 6–8 lớp | Phụ tùng cơ khí chồng trên pallet, hàng đi chuỗi lạnh |
| 6 mm | 25–35 kg, 8 lớp dạng vỏ bọc quanh pallet | Lót pallet, hàng cơ khí nặng |

Tấm nhựa Danpla nhiều độ dày và màu sắc
Cách đọc bảng khá đơn giản: tìm dòng có tải và số tầng chồng khớp với hàng của nhà máy. Khi tải và số tầng rơi vào hai dòng khác nhau, hãy chọn dòng cao hơn rồi thử mẫu. Ví dụ, hàng 6 kg mỗi thùng nhưng cần chồng 6 tầng thì đọc theo dòng 4 mm.
3.2. So sánh tấm 3 mm, 4 mm và 5 mm khi làm thùng nhà máy
Mỗi mức độ dày dưới đây có công dụng riêng và cần đọc kèm gsm:
- 3 mm: Mức này dùng cho khay, vách ngăn và hàng nhẹ chồng ít tầng. Theo bảng trên, tấm nhựa danpla 3mm chịu tải khoảng 8 kg mỗi thùng, chồng 3–4 lớp.
- 4 mm: Tấm nhựa PP 4mm thường dùng cho thùng tái sử dụng tải trung bình. Gsm của mức này dao động 650–1.000 tùy nhà sản xuất, nên cần ghi rõ gsm khi đặt hàng.
- 5 mm: Tấm nhựa PP 5mm dành cho hàng nặng, chồng cao hoặc vận chuyển xa, với định lượng khoảng 900–1.200 g/m².
Khi hàng nặng hơn hoặc cần chồng cao hơn mức đang dùng, nhà máy có hai hướng xử lý. Hướng thứ nhất là tăng gsm ở cùng độ dày, hướng thứ hai là lên độ dày kế tiếp. Cách chắc chắn nhất là thử mẫu cả hai phương án với hàng thật trước khi chốt đơn.
3.3. Các yếu tố ngoài tấm làm thay đổi sức chịu tải
Hai thùng dùng cùng loại tấm vẫn có thể chịu tải khác nhau. Sức chịu tải còn phụ thuộc các yếu tố sau:
- Hướng sóng: Sóng chạy theo chiều đứng của vách giúp vách chịu nén tốt hơn khi chồng tầng. Vì thế, bên mua nên hỏi cách bố trí sóng trên từng vách.
- Kích thước đáy và mối ghép: Kích thước đáy và cách ghép góc bằng dán, hàn, tán đinh hay ghim đều ảnh hưởng đến sức chịu tải.
- Kho lạnh và hàng ướt: PP giòn hơn khi nhiệt độ xuống thấp. Với kho lạnh hoặc hàng ướt, nên tăng thêm khoảng 1 mm độ dày. Riêng kho đông nên dùng PP copolymer, loại PP chịu va đập tốt hơn.
4. Định lượng cao hơn có phải luôn tốt hơn
Câu trả lời là không. Tấm Danpla được định giá chủ yếu theo khối lượng nhựa, nên giá bám theo gsm nhiều hơn là theo độ dày danh nghĩa. Quay lại ví dụ hai báo giá ở trên, nếu tải thực tế chỉ cần mức gsm của A thì chọn B là trả thêm tiền cho phần nhựa không dùng tới.
Ngoài giá tấm, gsm tăng còn làm thùng rỗng nặng hơn. Với thùng giao đi xa hoặc quay vòng giữa hai nhà máy, phần trọng lượng này được tính vào cước. Vì vậy, mức gsm phù hợp là mức vừa đủ cho tải, không phải mức cao nhất.
Một yêu cầu báo giá chỉ ghi “tấm 4 mm” cho phép mỗi nhà cung cấp tự chọn một mức gsm khác nhau. Để so báo giá trong cùng điều kiện, phòng mua hàng nên ghi độ dày và gsm vào phiếu yêu cầu báo giá. Phiếu nên có thêm các dòng sau:
- Độ dày và định lượng: Ghi theo dạng “tấm 4 mm, 800 gsm”, kèm dung sai chấp nhận, tức mức chênh gsm cho phép giữa các lô.
- Tải mỗi thùng: Ghi khối lượng hàng tính bằng kg.
- Số tầng chồng: Ghi số tầng và thời gian chồng.
- Điều kiện sử dụng: Ghi rõ nếu có kho lạnh, hàng ướt hoặc vận chuyển xa.
Khi nhận hàng, bộ phận QC (kiểm tra chất lượng) nên cân mẫu để đối chiếu gsm thực tế với mức ghi trên đơn đặt hàng.
5. Tấm nhựa PP Danpla làm thùng tại Pacco
Pacco Việt Nam thành lập năm 2014, làm thùng Danpla theo kích thước và màu sắc khách hàng yêu cầu. Nguyên liệu là tấm nhựa PP Danpla thường và tấm nhựa PP tĩnh điện khổ 1220 × 2440 mm.

Tấm nhựa Danpla màu đen xếp chồng
Tấm tĩnh điện của Pacco dày 2–6 mm, thành phần gồm PP copolymer và carbon. Loại tấm này dùng cho linh kiện nhạy tĩnh điện.
Với nhu cầu tấm PP đặc hoặc tấm dày hơn 6 mm, doanh nghiệp có thể tham khảo bài các loại tấm nhựa PP dày từ 1 mm đến 20 mm. Khi nhận mẫu thùng để thử tải, bên mua có thể hỏi nhà sản xuất phương pháp thử đang dùng. Trong đó, ISO 12048 là tiêu chuẩn tham chiếu cho thử nén và xếp chồng bao bì vận chuyển.

Tấm nhựa Danpla xếp tại kho xưởng
6. Kết luận về định lượng tấm nhựa Danpla và thông tin cần gửi để được tư vấn
Định lượng tấm nhựa Danpla cho biết lượng nhựa thật sự có trong tấm, điều mà độ dày không thể hiện được. Vì vậy, doanh nghiệp nên chọn tấm theo cả độ dày và gsm, dựa trên kg mỗi thùng và số tầng chồng. Sau đó, hãy thử mẫu với hàng thật và ghi “độ dày + gsm” vào yêu cầu báo giá để so các báo giá trong cùng điều kiện. Độ dày và gsm là một phần trong các thông số cần chốt khi đặt thùng nhựa Danpla theo yêu cầu.
Để được tư vấn và báo giá, doanh nghiệp gửi kích thước thùng, kg mỗi thùng, số tầng chồng và điều kiện kho cho Pacco. Kênh liên hệ gồm hotline hoặc Zalo 0902 422 710, email paccovn@gmail.com, hoặc liên hệ Pacco trực tiếp.
Bài viết và hình ảnh được tổng hợp bởi Pacco Việt Nam
7. Câu hỏi thường gặp về định lượng tấm nhựa Danpla
Tấm nhựa Danpla 4mm chịu được bao nhiêu kg?
Không có con số chung, vì sức chịu tải phụ thuộc gsm, kích thước đáy, hướng sóng và số tầng chồng. Theo khuyến nghị của nhà sản xuất tấm, tấm 4 mm phù hợp khoảng 8–15 kg mỗi thùng, chồng 5–6 lớp, ở nhiệt độ phòng.
Thùng Danpla 3mm có xếp chồng được không?
Được, nếu hàng nhẹ và số tầng chồng thấp. Theo khuyến nghị của nhà sản xuất tấm, tấm 3 mm phù hợp tối đa khoảng 8 kg mỗi thùng, chồng 3–4 lớp, ở nhiệt độ phòng. Với hàng nặng hơn, nhà máy có thể tăng gsm ở cùng độ dày hoặc chuyển sang tấm 4 mm.
Tấm danpla 4mm bao nhiêu gsm?
Tấm 4 mm không có một mức gsm chung. Các nhà sản xuất công bố trong khoảng 650–1.000 gsm, chẳng hạn Correx tiêu chuẩn là 700 gsm. Do đó, khi đặt tấm làm thùng, bên mua nên ghi cả độ dày và gsm, ví dụ "tấm 4 mm, 700 gsm".
Công ty Pacco chuyên cung cấp các giải pháp tấm nhựa PP Danpla, thùng nhựa PP Danpla theo yêu cầu với quy trình, máy móc sản xuất hiện đại và nguồn nguyên liệu hạt nhựa chất lượng.
- Hotline: (+84) 0902 422 710
- Website: https://pacco.vn/
- Email: Paccovn@gmail.com
- Địa chỉ: Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49, Đường An Tây 070, ấp An Thành, xã An Tây, TX. Bến Cát, Bình Dương
“Pacco – thương hiệu uy tín đi đầu trong hoạt động sản xuất, sáng tạo giải pháp đóng gói bằng nhựa Danpla cho doanh nghiệp bạn”
