• Tin tức
  • Mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla cho phòng mua hàng

Mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla cho phòng mua hàng

01/11/2026

Phòng mua hàng thường gửi cùng một câu “báo giá thùng nhựa 60 × 40 × 30” cho ba nhà cung cấp và nhận về ba con số chênh nhau. Nguyên nhân thường là yêu cầu thiếu thông tin: chưa rõ kích thước đo phía trong hay phía ngoài thùng, chưa ghi định lượng tấm, phụ kiện và VAT. Một mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla gồm 7 phần A–G giúp mọi nhà cung cấp báo trên cùng quy cách. Bài viết cung cấp biểu mẫu điền sẵn, bảng phản hồi và cách so sánh các báo giá nhận về. Cùng Pacco Việt Nam tìm hiểu cách soạn phiếu yêu cầu báo giá qua bài viết dưới đây.

Key Takeaways

  • Thùng Danpla được cắt, bế, gấp và gắn phụ kiện theo từng kích thước, nên không có một đơn giá chung cho mọi cỡ.
  • Phiếu yêu cầu báo giá gồm 7 phần A–G và được gửi cùng một bản cho mọi nhà cung cấp.
  • Ô kích thước cần đánh dấu là lọt lòng hay phủ bì, đồng thời ghi kèm độ dày, gsm, số kg mỗi thùng và số tầng chồng.
  • Các chi phí một lần như mẫu, dao bế và khung in cần được tách khỏi đơn giá, kèm trạng thái VAT và điều kiện giao rõ ràng.
  • Khi so sánh, bên mua nên dựa vào giá giao tận kho mỗi thùng ở từng mốc số lượng, thay vì chọn đơn giá thấp nhất.

1. Phiếu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla là gì

Khi nhà máy cần một lô thùng mới, phòng mua hàng thường bắt đầu bằng việc xin giá. Tài liệu dùng cho bước này là phiếu yêu cầu báo giá, tiếng Anh là request for quotation hay RFQ, gửi nhà cung cấp để nhận giá cho một quy cách đã xác định.

Thùng nhựa Danpla làm theo yêu cầu khách hàng

Thùng nhựa Danpla làm theo yêu cầu khách hàng

Với thùng Danpla, phiếu này là một dạng yêu cầu báo giá bao bì (RFQ bao bì), nên phải có các trường kỹ thuật như kích thước, vật liệu tấm, tải trọng, phụ kiện và nội dung in. Chưa có thông số thì bên mua gửi thông tin hàng cần chứa và đề nghị nhà sản xuất tư vấn trước.

Thùng Danpla được cắt, bế, gấp và gắn phụ kiện theo từng kích thước, nên không có một đơn giá chung cho mọi loại. Pacco tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng giá thùng nhựa Danpla gồm kích thước và độ dày, màu sắc, số lượng. Ngoài ra, thùng chống tĩnh điện có giá cao hơn loại tiêu chuẩn. Vì vậy, con số trong báo giá chỉ sát với thực tế khi phiếu ghi đủ thông số.

Gửi phiếu là bước mở đầu của toàn bộ quy trình đặt thùng Danpla theo yêu cầu, trước bước làm mẫu và sản xuất.

2. Mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla gồm 7 phần

Sai lệch giữa các báo giá thường đến từ việc mỗi nhà cung cấp tự đoán phần thông tin còn thiếu. Biểu mẫu 7 phần dưới đây giúp bên mua ghi đủ thông tin trong một lần: sao chép bảng, thay cột Ví dụ điền bằng thông tin của nhà máy, rồi gửi cùng một bản cho mọi nhà cung cấp.

Cột ví dụ là tình huống giả định: nhà máy cơ khí cần thùng A/B đáy gấp để chứa phụ tùng, luân chuyển trên pallet 1200 × 1000 mm. Bảng sau liệt kê từng trường, mức bắt buộc và cách điền.

Phần Trường Bắt buộc Ví dụ điền (minh họa)
A. Bên yêu cầu Tên công ty, mã số thuế, địa chỉ nhà máy và địa chỉ nhận hàng Có Ghi đủ hai địa chỉ nếu khác nhau
A Người liên hệ, mã phiếu, ngày phát hành Có Phòng mua hàng, RFQ-THUNG-01
B. Thông số thùng Kiểu thùng (A / A/B / A/C / C/T / chưa xác định) Có A/B đáy gấp
B Kích thước dài × rộng × cao (mm), đánh dấu lọt lòng hay phủ bì Có 600 × 500 × 300, phủ bì tối đa
B Giới hạn ngoài theo pallet, kệ, xe đẩy; gấp phẳng khi chở rỗng Tùy chọn 4 thùng mỗi lớp trên pallet 1200 × 1000; có gấp
B Độ dày (mm), định lượng (gsm), màu, tấm thường hay chống tĩnh điện Có Đề xuất theo tải; xanh dương, tấm thường
B Hàng chứa, kg mỗi thùng, cạnh sắc, số tầng chồng, môi trường Có Bánh răng, mặt bích; 15 kg; có cạnh sắc; 5 tầng; kho thường
C. Phụ kiện, vách ngăn Phụ kiện, đánh có hoặc không từng dòng Có Lỗ tay cầm theo tư vấn; nắp, nẹp viền, khóa: không
C Vách ngăn: số ô, kích thước ô, cố định hay rời Tùy chọn Không dùng
D. In ấn Nội dung in, số màu, số mặt, vị trí vùng in Có nếu in Logo và mã thùng, 1 màu, 2 mặt đầu thùng
E. Số lượng, mẫu Số lượng theo 2–3 mốc; mẫu trắng hay mẫu in Có 300 / 1.000 / 3.000 thùng; 2 mẫu in
F. Thương mại Giá chưa VAT, thuế suất riêng; tách chi phí một lần (mẫu, dao bế, khung in) Có Có, ghi từng khoản
F Giao tại xưởng hay tận kho; đóng gói khi giao Có Giao tận kho, thùng gấp xếp pallet
F Ngày cần hàng, thanh toán, hạn phản hồi, hiệu lực tối thiểu Có Phản hồi trong 7 ngày; hiệu lực 30 ngày
G. Đính kèm Ảnh hàng có thước đo, bản vẽ, file in, ảnh pallet hoặc kệ Nên có Ảnh phụ tùng có thước, ảnh pallet, file logo

Phủ bì tối đa 600 × 500 mm cho phép xếp 2 × 2 = 4 thùng mỗi lớp trên pallet 1200 × 1000 mm, nên kích thước thùng được chọn theo pallet. Khi cần hỏi giá nhiều cỡ thùng trong một phiếu, bên mua nên đánh mã dòng (mã riêng cho từng cỡ) và lặp lại phần B, phần E cho mỗi mã. Nhờ đó, bên mua không bị nhầm giá giữa các cỡ.

3. Thông tin cần gửi khi đặt thùng nhựa và cách điền từng phần

Biểu mẫu chỉ có ích khi từng ô được điền đúng. Các mục dưới đây giải thích từng phần và những chỗ hay khiến báo giá lệch nhau.

3.1. Phần A và phần B về bên mua, kiểu thùng, kích thước và vật liệu

Ở phần A, địa chỉ nhận hàng nên ghi riêng vì nơi giao làm đổi phí vận chuyển. Phần B chứa phần lớn các trường làm đổi giá. Bốn trường cần lưu ý:

  • Kiểu thùng: Bên mua chọn một trong các thùng nhựa PP Danpla kiểu A, A/B, A/C và C/T, hoặc ghi “chưa xác định, đề nghị tư vấn” nếu chưa chắc chắn.
  • Kích thước: Phiếu cần đánh dấu kích thước là lọt lòng (đo phía trong lòng thùng) hay phủ bì (đo bao ngoài thùng). Nhờ vậy, hai nhà cung cấp không báo cho hai cỡ khác nhau.
  • Độ dày và gsm: Gsm là định lượng tấm, tức số gam nhựa trên mỗi mét vuông tấm. Bên mua nên ghi cả độ dày lẫn gsm, vì cùng độ dày có thể khác định lượng. Nếu chưa biết gsm, có thể ghi “đề nghị đề xuất theo tải”.
  • Hàng chứa và tải: Phiếu ghi số kg mỗi thùng, hàng có cạnh sắc hay không, số tầng chồng và loại pallet. Các cỡ pallet phổ biến là 1200 × 1000, 800 × 1200, 1100 × 1100 mm.

Các kiểu và màu thùng nhựa Danpla

Các kiểu và màu thùng nhựa Danpla

3.2. Phần C và phần D về phụ kiện, vách ngăn và in ấn

Một lỗi hay gặp ở phần C là bỏ trống các dòng phụ kiện. Khi đó, có nhà cung cấp tính thêm phụ kiện, có bên không. Do đó, bên mua nên đánh có hoặc không cho từng dòng.

Thùng nhựa Danpla in logo khách hàng

Thùng nhựa Danpla in logo khách hàng

Phụ kiện Pacco cung cấp gồm đinh tán, ghim bắn, tay xách, ke góc và vành miệng tạo lực. Nếu thùng cần chia ô bằng vách ngăn nhựa PP chia ô, phiếu nên ghi số ô, kích thước ô và kiểu vách cố định hay rời.

Ở phần D, kỹ thuật in chính của Pacco là in lụa, tức in qua một tấm lưới căng trên khung. Mỗi màu in cần một khung riêng, nên số màu và số mặt in làm thay đổi giá trực tiếp. File in dạng .ai hoặc .pdf được gửi kèm ở phần G.

3.3. Phần E, F và G về số lượng, điều kiện thương mại và hồ sơ

Phần E và F quyết định các báo giá có so sánh được với nhau hay không:

  • Mốc số lượng: Phiếu ghi 2–3 mốc cố định và giữ giống nhau cho mọi nhà cung cấp.
  • VAT: Bên mua đề nghị ghi giá chưa VAT, còn thuế suất ghi ở một dòng riêng.
  • Điều kiện giao: Phiếu ghi giao tại xưởng hay tận kho. Doanh nghiệp FDI có thể ghi theo Incoterms 2020, bộ điều kiện giao hàng quốc tế, ví dụ EXW là giao tại xưởng.
  • Chi phí một lần: Bên mua yêu cầu tách phí mẫu, dao bế (khuôn dao dùng để cắt tấm theo hình thùng) và khung in khỏi đơn giá. Nếu không tách, đơn giá giữa các báo giá sẽ không cùng cơ sở.
  • Hạn phản hồi và hiệu lực: Hai mốc này ghi ngay trên phiếu, để báo giá không hết hiệu lực trước khi được trình duyệt.

Lô thùng nhựa Danpla sản xuất theo đơn

Lô thùng nhựa Danpla sản xuất theo đơn

Ở phần G, hồ sơ tối thiểu là ảnh hàng có đặt thước đo bên cạnh. Thùng được cắt từ tấm PP khổ tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm. Khi có đủ hồ sơ, nhà sản xuất có thể chỉnh kích thước khai triển, tức kích thước tấm phẳng trước khi gấp thành thùng, để giảm hao hụt tấm.

4. Mẫu báo giá thùng nhựa để nhà cung cấp phản hồi

Dù phiếu đã thống nhất, mỗi nhà cung cấp vẫn có thể trả lời theo định dạng riêng. Bởi vậy, bên mua nên gửi kèm phiếu một bảng phản hồi trống để mọi nhà cung cấp trả lời cùng một khuôn. Phía trên bảng, nhà cung cấp ghi lại quy cách đã hiểu (kiểu thùng, kích thước, độ dày, gsm, phụ kiện, in). Điều này giúp bên mua kiểm tra họ đọc đúng phiếu.

Bảng phản hồi dưới đây chia giá theo từng mốc số lượng.

Hạng mục Mốc 1 Mốc 2 Mốc 3
Đơn giá chưa VAT
Chi phí một lần (mẫu, dao bế, khung in)
Thuế suất VAT, vận chuyển, điều kiện giao
Thời gian làm mẫu, thời gian sản xuất
Hiệu lực báo giá

Bên dưới bảng, nhà cung cấp ghi mã phiếu tham chiếu, họ tên, chức vụ, ngày báo giá và ký xác nhận. Nếu phiếu có nhiều mã dòng, mỗi mã được điền một bảng riêng. Nhờ cùng một khuôn, phòng mua hàng đặt các báo giá cạnh nhau mà không phải chép lại số liệu.

5. Cách so sánh các báo giá thùng nhựa Danpla nhận về

Việc so sánh nên đi theo ba bước. Trước hết, bên mua đối chiếu quy cách. Báo giá nào khác độ dày, gsm, phụ kiện hoặc kiểu thùng so với phiếu thì đề nghị nhà cung cấp báo lại cho đúng trước khi so sánh.

Bước tiếp theo là tính giá giao tận kho mỗi thùng ở từng mốc số lượng, với cùng trạng thái VAT. Công thức như sau:

Giá giao tận kho mỗi thùng = (đơn giá × số lượng + chi phí một lần + vận chuyển) ÷ số lượng.

Chi phí một lần ảnh hưởng mạnh ở số lượng nhỏ. Ví dụ giả định, chi phí một lần 6.000.000 đồng chia cho 300 thùng là 20.000 đồng mỗi thùng. Cùng khoản đó chia cho 3.000 thùng chỉ còn 2.000 đồng mỗi thùng.

Cuối cùng, bên mua chấm điểm theo trọng số tự đặt. Các tiêu chí gồm mức khớp quy cách, giá giao tận kho mỗi thùng, thời gian làm mẫu và sản xuất, thanh toán, bảo hành, hiệu lực báo giá, và việc nhà cung cấp làm tại xưởng hay thuê ngoài.

Đơn giá thấp nhất chưa chắc là lựa chọn tốt nhất, vì nó có thể đi kèm phí giao cao hơn. Riêng với thùng Danpla, đơn giá thấp do gsm thấp hơn hoặc thiếu phụ kiện có nghĩa là báo giá đó không cùng hàng hóa.

6. Gửi phiếu yêu cầu báo giá thùng Danpla cho Pacco

Pacco sản xuất thùng nhựa PP Danpla kiểu A, A/B, A/C, C/T cùng vách ngăn và phụ kiện. Doanh nghiệp có thể gửi phiếu đã điền kèm hồ sơ phần G qua email paccovn@gmail.com hoặc Zalo, hotline 0902 422 710. Khi gửi email, bên mua nên ghi mã phiếu ở tiêu đề để hai bên dễ dẫn chiếu.

7. Kết luận về mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla và thông tin cần gửi để được tư vấn

Thùng Danpla làm theo yêu cầu chỉ có giá đúng khi phiếu ghi đủ thông số. Bên mua có thể dùng mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa trong bài, gửi cùng một phiếu và một bảng phản hồi cho mọi nhà cung cấp. Sau đó, các báo giá được so sánh theo giá giao tận kho mỗi thùng và mức khớp quy cách.

Nếu cần hỏi thêm trước khi gửi phiếu, doanh nghiệp có thể liên hệ xưởng Pacco để được tư vấn quy cách.

Bài viết và hình ảnh được tổng hợp bởi Pacco Việt Nam

8. Câu hỏi thường gặp về mẫu yêu cầu báo giá thùng nhựa Danpla

Có nên gửi cùng một phiếu yêu cầu báo giá cho nhiều nhà cung cấp không?

Nên. Bên mua gửi cùng một file phiếu, cùng mã phiếu và cùng hạn phản hồi cho mọi nhà cung cấp. Nhờ vậy, các báo giá được tính trên cùng quy cách và so sánh được.

Báo giá thùng nhựa Danpla thường có hiệu lực bao lâu?

Không có thời hạn chung, mỗi nhà cung cấp tự ghi hiệu lực trên báo giá. Bên mua nên ghi hiệu lực tối thiểu mong muốn ngay trong phiếu, đủ cho thời gian trình duyệt nội bộ. Khi đó, các báo giá có cùng mốc thời gian để so sánh.

Đã gửi phiếu rồi mới đổi quy cách thì làm thế nào?

Bên mua gửi lại phiếu đã sửa cho tất cả nhà cung cấp đang báo giá. Phiếu mới giữ mã cũ, thêm số phiên bản và ngày sửa, đồng thời nêu rõ trường nào thay đổi. Báo giá theo phiên bản cũ không đưa vào bảng so sánh, vì không cùng đầu vào.

Công ty Pacco chuyên cung cấp các giải pháp tấm nhựa PP Danpla, thùng nhựa PP Danpla theo yêu cầu với quy trình, máy móc sản xuất hiện đại và nguồn nguyên liệu hạt nhựa chất lượng.

  • Hotline: (+84) 0902 422 710
  • Website: https://pacco.vn/ 
  • Email: Paccovn@gmail.com
  • Địa chỉ: Thửa đất số 144, tờ bản đồ số 49, Đường An Tây 070, ấp An Thành, xã An Tây, TX. Bến Cát, Bình Dương

“Pacco – thương hiệu uy tín đi đầu trong hoạt động sản xuất, sáng tạo giải pháp đóng gói bằng nhựa Danpla cho doanh nghiệp bạn”


Zalo